đoạt quyền
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm lấy quyền lực, quyền lãnh đạo từ người khác một cách bất hợp pháp hoặc cưỡng bức: "đoạt quyền" chỉ hành động dùng vũ lực, thủ đoạn, hoặc âm mưu để giành quyền kiểm soát tổ chức, chính quyền, hoặc vị trí lãnh đạo từ tay người đang nắm giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ phản bội đã chiếm lấy quyền lực của nhà vua bằng vũ lực.)
- (Âm mưu dùng bạo lực để giành quyền lãnh đạo đã không thành công.)
- (Hắn dùng thủ đoạn để chiếm vị trí lãnh đạo trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoạt quyền lực": chiếm lấy quyền kiểm soát chính trị hoặc xã hội.
- Các phe phái tranh giành nhau để đoạt quyền lực trong triều đình. (Các nhóm chính trị đấu đá để giành quyền kiểm soát triều đình.)
"đoạt quyền điều hành": giành quyền quản lý, chỉ đạo.
- Hội đồng quản trị bị thao túng để đoạt quyền điều hành công ty. (Hội đồng quản trị bị can thiệp để chiếm quyền quản lý công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Cướp quyền (động từ): chiếm quyền bằng cách dùng vũ lực hoặc thủ đoạn — tương tự "đoạt quyền".
- Họ đã cướp quyền lãnh đạo bằng một cuộc binh biến. (Họ chiếm quyền lãnh đạo bằng một cuộc nổi loạn quân sự.)
Giành quyền (động từ): đạt được quyền lực một cách hợp pháp hoặc qua đấu tranh.
- Nhân dân giành quyền tự do sau cuộc cách mạng. (Người dân đạt được quyền tự do sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Cướp ngôi: chiếm lấy ngôi vị (thường dùng trong bối cảnh vua chúa).
- Đoạt vị: giành lấy vị trí lãnh đạo tối cao.
- Soán quyền: lấy quyền lực một cách bất chính, thường đi kèm phản bội.
Thành ngữ liên quan
- Đoạt quyền soán vị: chiếm lấy quyền lực và ngôi vị của người khác.
- Lịch sử ghi nhận nhiều vụ đoạt quyền soán vị đẫm máu. (Lịch sử có nhiều sự kiện chiếm quyền và ngôi vị bằng bạo lực.)